Vật liệu gia cường Prowder bằng sợi thủy tinh cắt nhỏ (CSM) E-Glass
Mô tả vềTấm sợi thủy tinh cắt nhỏ
Tấm sợi cắt nhỏ (Chopped Strand Mat) là vật liệu gia cường đa năng, tiết kiệm chi phí và dễ sử dụng với các đặc tính đẳng hướng, lý tưởng cho nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp như hàng hải, ô tô, xây dựng, v.v. Khả năng thích ứng với các hình dạng phức tạp và mang lại bề mặt hoàn thiện tốt khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong ngành công nghiệp vật liệu composite.
Thuận lợi :
Dễ sử dụng:CSM dễ thao tác, cắt và tạo hình, do đó rất phù hợp với các quy trình ghép lớp thủ công.
Hiệu quả về chi phí:So với các vật liệu gia cường khác như vải dệt, nó có giá thành tương đối thấp.
Khả năng thích ứng tốt:CSM có khả năng thích ứng tốt với các hình dạng và đường cong phức tạp, lý tưởng cho việc tạo hình các chi tiết phức tạp.
Khả năng hấp thụ nhựa cao:Sự định hướng ngẫu nhiên của các sợi cho phép hấp thụ nhựa cao, đảm bảo khả năng thấm ướt và liên kết tốt.
Tính chất đẳng hướng:Sự phân bố sợi ngẫu nhiên mang lại độ bền đồng đều theo mọi hướng.
Tính linh hoạt:Tương thích với nhiều loại nhựa khác nhau (polyester, vinyl ester, epoxy) và phù hợp với nhiều ứng dụng.
Bề mặt hoàn thiện tốt:CSM tạo ra bề mặt hoàn thiện mịn khi được sử dụng trong các công đoạn đúc khuôn.
Ứng dụng:
● Ngành công nghiệp hàng hảiĐược sử dụng trong việc chế tạo thuyền, kayak và các công trình biển khác nhờ khả năng chống nước và độ bền cao.
● Ô tôLàm việc trong lĩnh vực sản xuất các bộ phận thân xe, cản xe và các linh kiện nội thất.
● Xây dựngĐược sử dụng để làm tấm ốp, bồn chứa, ống dẫn và vật liệu lợp mái.
● Năng lượng gióĐược ứng dụng trong sản xuất cánh quạt tuabin gió.
● Bể chứaĐược sử dụng để chế tạo các bể chứa hóa chất và bể chứa nước nhờ khả năng chống ăn mòn.
● Vật liệu composite tổng quátThích hợp để làm bồn tắm, khay tắm và các sản phẩm đúc khuôn khác.
●Công việc sửa chữaThường được sử dụng để sửa chữa các cấu trúc sợi thủy tinh bị hư hỏng.
Đặc điểm:
● Chiều dài sợiThông thường, các sợi thủy tinh được cắt thành từng đoạn dài từ 25 đến 50 mm.
● Trọng lượngCó nhiều trọng lượng khác nhau (ví dụ: 300 g/m², 450 g/m², 600 g/m²) để phù hợp với các ứng dụng khác nhau.
● Loại bìaChất kết dính thường là nhựa polyester dạng bột hoặc dạng nhũ tương, hòa tan trong nhựa trong quá trình đúc.
● Độ dàyĐộ dày thay đổi tùy thuộc vào trọng lượng và mật độ của tấm thảm.
● Khả năng tương thíchSản phẩm này phù hợp với các quy trình đắp thủ công, phun và truyền nhựa.
Thông số kỹ thuật của tấm sợi thủy tinh cắt nhỏ
| Trọng lượng (GSM) | Trọng lượng diện tích (%) | Hàm lượng ẩm (%) | Kích thước hàm lượng (5%) | Độ bền đứt (N) |
| 100 | ±5 | ≤0,2 | 10,5 (1±31%) | ≥80 |
| 150 | ±5 | ≤0,2 | 8,0 (1±31%) | ≥80 |
| 200 | ±5 | ≤0,2 | 5,0 (1±31%) | ≥100 |
| 225 | ±5 | ≤0,2 | 4,5 (1 ± 31%) | ≥100 |
| 300 | ±5 | ≤0,2 | 4,0 (1±31%) | ≥120 |
| 375 | ±5 | ≤0,2 | 3,8 (1 ± 31%) | ≥120 |
| 450 | ±5 | ≤0,2 | 3,7 (1 ± 31%) | ≥140 |
| 600 | ±5 | ≤0,2 | 3,5 (1 ± 31%) | ≥160 |
| 900 | ±5 | ≤0,2 | 3,3 (1 ± 31%) | ≥200 |



